menu_book
見出し語検索結果 "đại từ nhân xưng" (2件)
日本語
名人称代名詞
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
ベトナム語には人称代名詞がたくさんあり、複雑だ
日本語
名人称代名詞
“Tôi” là một đại từ nhân xưng.
「私」は人称代名詞だ。
swap_horiz
類語検索結果 "đại từ nhân xưng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đại từ nhân xưng" (2件)
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
ベトナム語には人称代名詞がたくさんあり、複雑だ
“Tôi” là một đại từ nhân xưng.
「私」は人称代名詞だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)